lai lịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguồn gốc, xuất xứ của một người hoặc một sự việc: "Lai lịch" chỉ nguyên do, căn nguyên và quá trình hình thành, phát triển của một cá nhân, gia đình hoặc sự kiện.
- Tiểu sử, lý lịch: "Lai lịch" còn được hiểu là thông tin về quá khứ, hoàn cảnh xuất thân của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta không muốn tiết lộ lai lịch của mình. (Anh ta không muốn tiết lộ nguồn gốc/lý lịch của mình.)
- Chúng tôi đã điều tra kỹ lai lịch của vụ việc. (Chúng tôi đã điều tra kỹ nguồn gốc và diễn biến của vụ việc.)
- Một người không rõ lai lịch đột nhiên xuất hiện trong làng. (Một người có xuất thân không rõ ràng đột nhiên xuất hiện trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kể lai lịch": thuật lại, trình bày đầy đủ về nguồn gốc và quá trình của ai đó hoặc điều gì đó.
- Ông cụ kể lai lịch của chiếc bình cổ cho chúng tôi nghe. (Ông cụ thuật lại nguồn gốc của chiếc bình cổ cho chúng tôi nghe.)
"Không rõ lai lịch": có nguồn gốc, xuất xứ không rõ ràng hoặc không được biết đến.
- Chiếc xe này không rõ lai lịch, có lẽ là đồ nhập lậu. (Chiếc xe này có nguồn gốc không rõ ràng, có lẽ là đồ nhập lậu.)
Biến thể và từ gần giống
Lý lịch (danh từ): thường dùng trong văn bản hành chính, chỉ bản khai về thân thế, quá trình công tác, gia đình của một cá nhân.
- Anh ấy phải nộp bản khai lý lịch tự thuật cho cơ quan. (Anh ấy phải nộp bản khai về thân thế cho cơ quan.)
Xuất xứ (danh từ): nơi bắt nguồn, sản sinh ra (thường dùng cho đồ vật, sản phẩm).
- Xuất xứ của mặt hàng này được ghi rõ trên bao bì. (Nguồn gốc sản xuất của mặt hàng này được ghi rõ trên bao bì.)
Nguồn gốc (danh từ): điểm khởi đầu, căn nguyên (có thể dùng cho cả người và vật).
- Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề. (Chúng ta cần tìm hiểu căn nguyên của vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Căn nguyên: nguyên nhân sâu xa.
- Thân thế: hoàn cảnh, xuất thân của một người.
- Tiểu sử: lịch sử cuộc đời của một người.
Thành ngữ liên quan
"Lai lịch rõ ràng": có nguồn gốc minh bạch, được chứng minh đầy đủ.
- Công ty chỉ tuyển những nhân viên có lai lịch rõ ràng. (Công ty chỉ tuyển những nhân viên có lý lịch minh bạch.)
"Mờ ám lai lịch": có nguồn gốc không trong sáng, đáng ngờ.
- Kẻ gian thường có hành vi và lai lịch mờ ám. (Kẻ gian thường có hành vi và xuất thân đáng ngờ.)
- Nguyên do và con đường trải qua của một người, một sự việc : Biết rõ lai lịch câu chuyện .